Từ
提 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
提 (tí) là một từ tiếng Trung: nâng, mang, đề cập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 提
动 động từ
nâng, mang, đề cập
他提着一个箱子。
Anh ấy đang mang một chiếc vali.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
提 — nâng, mang, đề cập
Cấu trúc & nét viết
提 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
是 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét