Từ

很 (hěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

很 (hěn) là một từ tiếng Trung: rất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 很

副 fù phó từ

rất

今天很热。

jīn tiān hěn rè

Hôm nay rất nóng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

很 hěn — rất

Cấu trúc & nét viết
1 很 hěn — rất; khá

很 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét