Từ
很 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
很 (hěn) là một từ tiếng Trung: rất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 很
副 phó từ
rất
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
很 — rất
Cấu trúc & nét viết
很 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét