Từ
驻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
驻 (zhù) là một từ tiếng Trung: đóng quân, đồn trú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 驻
动 động từ
đóng quân, đồn trú
他驻在北京工作。
Anh ấy đóng tại Bắc Kinh để làm việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
驻 — đóng quân, đồn trú
Cấu trúc & nét viết
驻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét