Từ

驻 (zhù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

驻 (zhù) là một từ tiếng Trung: đóng quân, đồn trú. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驻

动 dòng động từ

đóng quân, đồn trú

他驻在北京工作。

tā zhù zài Běi jīng gōng zuò

Anh ấy đóng tại Bắc Kinh để làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驻 zhù — đóng quân, đồn trú

Cấu trúc & nét viết
1 驻 zhù — dừng lại; đỗ lại (xe, ngựa, v.v.)

驻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét