Từ

驯 (xùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

驯 (xùn) là một từ tiếng Trung: thuần hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驯

动 dòng động từ

thuần hóa

他们驯养了一匹野马。

tā men xùn yǎng le yī pǐ yě mǎ

Họ đã thuần hóa một con ngựa hoang.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驯 xùn — thuần hóa

Cấu trúc & nét viết
1 驯 xùn — thuần, ngoan ngoãn (của thú vật)

驯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét