Từ
驯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
驯 (xùn) là một từ tiếng Trung: thuần hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 驯
动 động từ
thuần hóa
他们驯养了一匹野马。
Họ đã thuần hóa một con ngựa hoang.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
驯 — thuần hóa
Cấu trúc & nét viết
驯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
川 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét