Từ

非 (fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

非 (fēi) là một từ tiếng Trung: phi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 非

前缀 qián zhuì tiền tố

phi

这是非法的。

zhè shì fēi fǎ de

Điều này là bất hợp pháp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

非 fēi — phi

Cấu trúc & nét viết