Từ
静 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
静 (jìng) là một từ tiếng Trung: yên tĩnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 静
形 tính từ
yên tĩnh
图书馆里很静。
Thư viện rất yên tĩnh.
动 động từ
yên tĩnh; trở nên yên tĩnh
请大家静一静,我有话要说。
Mọi người xin hãy yên tĩnh, tôi có điều muốn nói.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
静 — yên tĩnh
Cấu trúc & nét viết
静 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
青 là bộ thủ trong 8 chữ
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét