Từ

露 (lòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

cũng đọc là:
lù để lộ, bộc lộ

露 (lòu) là một từ tiếng Trung: lộ ra, để lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 露

动 dòng động từ

lộ ra, để lộ

他露出了笑容。

tā lòu chū le xiào róng

Anh ấy lộ nụ cười.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

露 lòu — lộ ra, để lộ

Cấu trúc & nét viết
1 露 lòu — (khẩu ngữ) dạng khẩu ngữ của 露(lù), dùng trong các từ ngữ thông tục như 露怯、露脸、露马脚
Xpinyin

露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét