Từ
露 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
露 (lòu) là một từ tiếng Trung: lộ ra, để lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 露
动 động từ
lộ ra, để lộ
他露出了笑容。
Anh ấy lộ nụ cười.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
露 — lộ ra, để lộ
Cấu trúc & nét viết
露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
路 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét