Từ
露 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
露 (lù) là một từ tiếng Trung: để lộ, bộc lộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 露
动 động từ
để lộ, bộc lộ
他露出了笑容。
Anh ấy bộc lộ nụ cười.
名 danh từ
sương
清晨的露很清凉。
Sương buổi sáng rất mát mẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
露 — để lộ, bộc lộ
Cấu trúc & nét viết
露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
路 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét