Từ
雇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
雇 (gù) là một từ tiếng Trung: thuê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 雇
动 động từ
thuê
公司雇了十个新员工。
Công ty đã thuê mười nhân viên mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
雇 — thuê
Cấu trúc & nét viết
雇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét