Từ

雇 (gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

雇 (gù) là một từ tiếng Trung: thuê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 雇

动 dòng động từ

thuê

公司雇了十个新员工。

gōng sī gù le shí gè xīn yuán gōng

Công ty đã thuê mười nhân viên mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

雇 gù — thuê

Cấu trúc & nét viết
1 雇 gù — thuê người làm việc

雇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét