Từ

辞 (cí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辞 (cí) là một từ tiếng Trung: từ chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辞

动 dòng động từ

từ chức

他辞了工作。

tā cí le gōng zuò

Anh ấy đã từ chức công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辞 cí — từ chức

Cấu trúc & nét viết