Từ
辞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辞 (cí) là một từ tiếng Trung: từ chức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辞
动 động từ
từ chức
他辞了工作。
Anh ấy đã từ chức công việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
辞 — từ chức
Cấu trúc & nét viết
辞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét