Từ
轰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
轰 (hōng) là một từ tiếng Trung: ầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轰
拟声 từ tượng thanh
ầm
炸弹轰的一声爆炸了。
Quả bom phát nổ với tiếng ầm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
轰 — ầm
Cấu trúc & nét viết
轰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
双 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét