Từ
蹲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
蹲 (dūn) là một từ tiếng Trung: ngồi xổm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蹲
动 động từ
ngồi xổm
他累了,蹲在路边休息。
Anh ấy mệt và ngồi xổm bên lề đường để nghỉ ngơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蹲 — ngồi xổm
Cấu trúc & nét viết
蹲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
尊 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét