Từ

蹲 (dūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

蹲 (dūn) là một từ tiếng Trung: ngồi xổm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蹲

动 dòng động từ

ngồi xổm

他累了,蹲在路边休息。

tā lèi le dūn zài lù biān xiū xi

Anh ấy mệt và ngồi xổm bên lề đường để nghỉ ngơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蹲 dūn — ngồi xổm

Cấu trúc & nét viết
1 蹲 dūn — ngồi xổm

蹲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 尊 zūn — có địa vị hoặc thứ bậc cao
尊 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét