Từ
蹭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蹭 (cèng) là một từ tiếng Trung: cọ, chà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蹭
动 động từ
cọ, chà
猫在我腿上蹭来蹭去。
Con mèo cọ qua cọ lại chân tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蹭 — cọ, chà
Cấu trúc & nét viết
蹭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét