Từ
蹬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蹬 (dēng) là một từ tiếng Trung: giậm; đạp; đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蹬
动 động từ
giậm; đạp; đá
他蹬着自行车去上学。
Anh ấy đạp xe đạp đến trường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蹬 — giậm; đạp; đá
Cấu trúc & nét viết
蹬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Thứ tự nét