Từ

蹬 (dēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

蹬 (dēng) là một từ tiếng Trung: giậm; đạp; đá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蹬

动 dòng động từ

giậm; đạp; đá

他蹬着自行车去上学。

tā dēng zhe zì xíng chē qù shàng xué

Anh ấy đạp xe đạp đến trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蹬 dēng — giậm; đạp; đá

Cấu trúc & nét viết
1 蹬 dēng — đạp, giẫm; dùng chân đạp xuống

蹬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét