Từ
皆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
皆 (jiē) là một từ tiếng Trung: đều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皆
副 phó từ
đều
我们皆是朋友。
Chúng ta đều là bạn bè.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
皆 — đều
Cấu trúc & nét viết
皆 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
比 là bộ thủ trong 7 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét