Từ

皆 (jiē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

皆 (jiē) là một từ tiếng Trung: đều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皆

副 fù phó từ

đều

我们皆是朋友。

wǒ men jiē shì péng you

Chúng ta đều là bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皆 jiē — đều

Cấu trúc & nét viết
1 皆 jiē — đều; tất cả
皆 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét