Từ
瘸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瘸 (qué) là một từ tiếng Trung: khập khiễng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瘸
动 động từ
khập khiễng
他腿瘸了,走得很慢。
Chân anh ấy khập khiễng, anh ấy đi rất chậm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
瘸 — khập khiễng
Cấu trúc & nét viết
瘸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
加 là bộ thủ trong 7 chữ
肉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét