Từ

瘸 (qué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瘸 (qué) là một từ tiếng Trung: khập khiễng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瘸

动 dòng động từ

khập khiễng

他腿瘸了,走得很慢。

tā tuǐ qué le zǒu de hěn màn

Chân anh ấy khập khiễng, anh ấy đi rất chậm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瘸 qué — khập khiễng

Cấu trúc & nét viết
1 瘸 qué — 跛 (跛chân); đi khập khiễng

瘸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét