Từ
疤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疤 (bā) là một từ tiếng Trung: sẹo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疤
名 danh từ
sẹo
他的脸上有一个疤。
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
疤 — sẹo
Cấu trúc & nét viết
疤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét