Từ

团 (tuán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

团 (tuán) là một từ tiếng Trung: cuộn thành quả cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 团

动 dòng động từ

cuộn thành quả cầu

孩子们把雪团成雪球。

hái zi men bǎ xuě tuán chéng xuě qiú

Bọn trẻ cuộn tuyết thành những quả cầu tuyết.

名 míng danh từ

nhóm

我们团有二十个人。

wǒ men tuán yǒu èr shí gè rén

Nhóm của chúng tôi có hai mươi người.

量 liàng lượng từ

cục; quả; nhóm (lượng từ cho vật tròn)

她买了一团毛线。

tā mǎi le yī tuán máo xiàn

Cô ấy đã mua một cục len.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

团 tuán — cuộn thành quả cầu

Cấu trúc & nét viết