Từ
团 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
团 (tuán) là một từ tiếng Trung: cuộn thành quả cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 团
动 động từ
cuộn thành quả cầu
孩子们把雪团成雪球。
Bọn trẻ cuộn tuyết thành những quả cầu tuyết.
名 danh từ
nhóm
我们团有二十个人。
Nhóm của chúng tôi có hai mươi người.
量 lượng từ
cục; quả; nhóm (lượng từ cho vật tròn)
她买了一团毛线。
Cô ấy đã mua một cục len.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
团 — cuộn thành quả cầu
Cấu trúc & nét viết
团 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét