Từ

凶 (xiōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凶 (xiōng) là một từ tiếng Trung: dữ tợn, hung dữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凶

形 xíng tính từ

dữ tợn, hung dữ

这只狗很凶。

zhè zhī gǒu hěn xiōng

Con chó này rất dữ tợn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凶 xiōng — dữ tợn, hung dữ

Cấu trúc & nét viết
1 凶 xiōng — xấu số; không may (về cái chết, tai họa, v.v., trái với 吉)
凶 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét