Từ
净 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
净 (jìng) là một từ tiếng Trung: sạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 净
形 tính từ
sạch
她把桌子擦得很净。
Cô ấy lau bàn rất sạch.
副 phó từ
chỉ
他净说好话。
Anh ấy chỉ nói những điều tốt đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
净 — sạch
Cấu trúc & nét viết
净 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
争 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét