Từ

净 (jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

净 (jìng) là một từ tiếng Trung: sạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 净

形 xíng tính từ

sạch

她把桌子擦得很净。

tā bǎ zhuō zi cā de hěn jìng

Cô ấy lau bàn rất sạch.

副 fù phó từ

chỉ

他净说好话。

tā jìng shuō hǎo huà

Anh ấy chỉ nói những điều tốt đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

净 jìng — sạch

Cấu trúc & nét viết
1 净 jìng — sạch sẽ; gọn gàng

净 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét