Từ
角 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
角 (jiǎo) là một từ tiếng Trung: giác (đơn vị tiền tệ, 1/10 nhân dân tệ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 角
量 lượng từ
giác (đơn vị tiền tệ, 1/10 nhân dân tệ)
这个苹果五角钱。
Quả táo này có giá năm giác.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
角 — giác (đơn vị tiền tệ, 1/10 nhân dân tệ)
Cấu trúc & nét viết
角 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
⺈ là bộ thủ trong 8 chữ
用 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét