Từ

蝴蝶 (hú dié) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

蝴蝶 (hú dié) là một từ tiếng Trung: bướm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蝴蝶

名 míng danh từ

bướm

花园里有很多蝴蝶在飞。

huā yuán lǐ yǒu hěn duō hú dié zài fēi

Có nhiều bướm đang bay trong vườn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蝴 hú — ký tự đầu tiên của từ ghép bướm

蝶 dié — ký tự thứ hai của từ ghép bướm

Cấu trúc & nét viết
1 蝴 hú — dùng trong 蝴蝶 (bướm): côn trùng có cánh rộng, màu sắc đẹp, khi đậu cánh dựng thẳng, bụng thon, hút mật hoa

蝴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
1.2 胡 hú — tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
胡 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 蝶 dié — con bướm

蝶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét