Từ
红 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
红 (hóng) là một từ tiếng Trung: đỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 红
形 tính từ
đỏ
红苹果很甜。
Táo đỏ rất ngọt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
红 — đỏ
Cấu trúc & nét viết
红 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét