Từ
瘾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瘾 (yǐn) là một từ tiếng Trung: nghiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瘾
名 danh từ
nghiện
他有烟瘾。
Anh ấy nghiện thuốc lá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
瘾 — nghiện
Cấu trúc & nét viết
瘾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
隐 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét