Từ

瘾 (yǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瘾 (yǐn) là một từ tiếng Trung: nghiện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瘾

名 míng danh từ

nghiện

他有烟瘾。

tā yǒu yān yǐn

Anh ấy nghiện thuốc lá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瘾 yǐn — nghiện

Cấu trúc & nét viết
1 瘾 yǐn — nghiện; sự phụ thuộc hình thành do kích thích lặp lại

瘾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 隐 yǐn — (văn viết) đau thương; thương xót
隐 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét