Từ
折 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
折 (zhé) là một từ tiếng Trung: gãy; gấp; bẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 折
动 động từ
gãy; gấp; bẻ
小心,别把树枝折了。
Cẩn thận, đừng bẻ gãy cành cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
折 — gãy; gấp; bẻ
Cấu trúc & nét viết
折 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét