Từ
件 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
件 (jiàn) là một từ tiếng Trung: từ chỉ định lượng cho đồ vật/quần áo/việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 件
量 lượng từ
từ chỉ định lượng cho đồ vật/quần áo/việc
我买了三件衬衫。
Tôi đã mua ba chiếc áo sơ mi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
件 — từ chỉ định lượng cho đồ vật/quần áo/việc
Cấu trúc & nét viết
件 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét