Từ

醒 (xǐng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

醒 (xǐng) là một từ tiếng Trung: thức dậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 醒

动 dòng động từ

thức dậy

我每天早上六点醒。

wǒ měi tiān zǎo shang liù diǎn xǐng

Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

醒 xǐng — thức dậy

Cấu trúc & nét viết
1 醒 xǐng — tỉnh rượu; hồi tỉnh sau khi say, gây mê hoặc hôn mê

醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét