Từ
酸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
酸 (suān) là một từ tiếng Trung: chua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 酸
形 tính từ
chua
这个柠檬很酸。
Quả chanh này rất chua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
酸 — chua
Cấu trúc & nét viết
酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét