Từ

酸 (suān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

酸 (suān) là một từ tiếng Trung: chua. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 酸

形 xíng tính từ

chua

这个柠檬很酸。

zhè ge níng méng hěn suān

Quả chanh này rất chua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

酸 suān — chua

Cấu trúc & nét viết
1 酸 suān — axit (hợp chất hóa học phân ly tạo ra ion hydro)

酸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét