Từ

辆 (liàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

辆 (liàng) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho xe cộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辆

量 liàng lượng từ

lượng từ cho xe cộ

我买了一辆新车。

wǒ mǎi le yī liàng xīn chē

Tôi đã mua một chiếc xe mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辆 liàng — lượng từ cho xe cộ

Cấu trúc & nét viết
1 辆 liàng — lượng từ chỉ xe cộ

辆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét