Từ
辆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
辆 (liàng) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho xe cộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辆
量 lượng từ
lượng từ cho xe cộ
我买了一辆新车。
Tôi đã mua một chiếc xe mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
辆 — lượng từ cho xe cộ
Cấu trúc & nét viết
辆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
两 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét