Từ
蹦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蹦 (bèng) là một từ tiếng Trung: nhảy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蹦
动 động từ
nhảy
小兔子在草地上蹦来蹦去。
Con thỏ nhỏ nhảy nhót trên bãi cỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蹦 — nhảy
Cấu trúc & nét viết
蹦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Thứ tự nét