Từ
踩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
踩 (cǎi) là một từ tiếng Trung: giẫm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 踩
动 động từ
giẫm
他不小心踩了我的脚。
Anh ấy vô tình giẫm lên chân tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
踩 — giẫm
Cấu trúc & nét viết
踩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
足 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
采 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét