Từ
窗 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
窗 (chuāng) là một từ tiếng Trung: cửa sổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窗
名 danh từ
cửa sổ
请打开窗户。
Vui lòng mở cửa sổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
窗 — cửa sổ
Cấu trúc & nét viết
窗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
囱 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét