Từ

砖 (zhuān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

砖 (zhuān) là một từ tiếng Trung: gạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 砖

名 míng danh từ

gạch

这座房子是用砖建造的。

zhè zuò fáng zi shì yòng zhuān jiàn zào de

Ngôi nhà này được xây bằng gạch.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

砖 zhuān — gạch

Cấu trúc & nét viết
1 砖 zhuān — gạch (vật liệu xây dựng làm từ đất sét nung trong lò, thường hình chữ nhật hoặc vuông)

砖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét