Từ
砖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
砖 (zhuān) là một từ tiếng Trung: gạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 砖
名 danh từ
gạch
这座房子是用砖建造的。
Ngôi nhà này được xây bằng gạch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
砖 — gạch
Cấu trúc & nét viết
砖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét