Từ

盗 (dào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

盗 (dào) là một từ tiếng Trung: ăn cắp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盗

动 dòng động từ

ăn cắp

小偷盗走了我的钱包。

xiǎo tōu dào zǒu le wǒ de qián bāo

Tên trộm đã ăn cắp ví của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盗 dào — ăn cắp

Cấu trúc & nét viết