Từ
田 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
田 (tián) là một từ tiếng Trung: ruộng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 田
名 danh từ
ruộng
农民在田里种水稻。
Nông dân trồng lúa trên ruộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
田 — ruộng
Cấu trúc & nét viết
田 là bộ thủ trong 23 chữ
田 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét