Từ

整 (zhěng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

整 (zhěng) là một từ tiếng Trung: toàn bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 整

形 xíng tính từ

toàn bộ

我整天都在工作。

wǒ zhěng tiān dōu zài gōng zuò

Tôi làm việc cả ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

整 zhěng — toàn bộ

Cấu trúc & nét viết
1 整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét