Từ

才 (cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

才 (cái) là một từ tiếng Trung: mới; chỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 才

副 fù phó từ

mới; chỉ

我才知道这件事。

wǒ cái zhī dào zhè jiàn shì

Tôi mới biết chuyện này.

名 míng danh từ

tài năng

这个孩子真有才。

zhè ge hái zi zhēn yǒu cái

Đứa trẻ này thực sự có tài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

才 cái — mới; chỉ

Cấu trúc & nét viết
1 才 cái — tài năng; năng lực
才 là bộ thủ trong 6 chữ

才 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét