Từ
云 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
云 (yún) là một từ tiếng Trung: mây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 云
名 danh từ
mây
天上有很多白云。
Trên trời có nhiều mây trắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
云 — mây
Cấu trúc & nét viết
云 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét