Từ

云 (yún) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

云 (yún) là một từ tiếng Trung: mây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 云

名 míng danh từ

mây

天上有很多白云。

tiān shàng yǒu hěn duō bái yún

Trên trời có nhiều mây trắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

云 yún — mây

Cấu trúc & nét viết
1 云 yún — (văn viết) nói
云 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét