Từ
饥饿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
饥饿 (jī è) là một từ tiếng Trung: đói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 饥饿
形 tính từ
đói
我很饥饿,想吃点东西。
Tôi rất đói và muốn ăn gì đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
饥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
几 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
饿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét