Từ
花 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
花 (huā) là một từ tiếng Trung: tiêu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 花
动 động từ
tiêu
我花了很多钱买这本书。
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền để mua quyển sách này.
名 danh từ
hoa
这朵花很美。
Bông hoa này rất đẹp.
形 tính từ
có hoa văn, có họa tiết
她穿着一件花裙子。
Cô ấy đang mặc một chiếc váy có hoa văn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
花 — tiêu
Cấu trúc & nét viết
花 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
化 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét