Từ

累 (lèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

cũng đọc là:
léi gánh nặng; gây gánh nặng, mệt mỏi; nặng nề, phiền toái
lěi chồng chất từng lớp; tích lũy, liên tiếp; gánh nặng, làm nặng nề

累 (lèi) là một từ tiếng Trung: mệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 累

形 xíng tính từ

mệt

我今天工作太累了。

wǒ jīn tiān gōng zuò tài lèi le

Hôm nay tôi làm việc mệt quá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

累 lèi — mệt

Cấu trúc & nét viết
1 累 lèi — mệt mỏi; kiệt sức
Xpinyin
累 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét