Từ
累 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
累 (lèi) là một từ tiếng Trung: mệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 累
形 tính từ
mệt
我今天工作太累了。
Hôm nay tôi làm việc mệt quá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
累 — mệt
Cấu trúc & nét viết
累 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét