Từ

祈祷 (qí dǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

祈祷 (qí dǎo) là một từ tiếng Trung: cầu nguyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 祈祷

动 dòng động từ

cầu nguyện

他为家人的健康祈祷。

tā wèi jiā rén de jiàn kāng qí dǎo

Anh ấy cầu nguyện cho sức khỏe của gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

祈 qí — cầu, yêu cầu

祷 dǎo — cầu nguyện, lời cầu nguyện

Cấu trúc & nét viết
1 祈 qí — cầu thần linh ban phước; cầu nguyện

祈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 祷 dǎo — cầu nguyện (xin trời hoặc thần linh giúp đỡ)

祷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét