Từ
祈祷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
祈祷 (qí dǎo) là một từ tiếng Trung: cầu nguyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 祈祷
动 động từ
cầu nguyện
他为家人的健康祈祷。
Anh ấy cầu nguyện cho sức khỏe của gia đình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
祈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
斤 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
祷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét