Từ
社 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
社 (shè) là một từ tiếng Trung: xã hội, hiệp hội, công ty. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 社
名 danh từ
xã hội, hiệp hội, công ty
我在一家出版社工作。
Tôi làm việc tại một nhà xuất bản.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
社 — xã hội, hiệp hội, công ty
Cấu trúc & nét viết
社 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét