Từ
样 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
样 (yàng) là một từ tiếng Trung: loại (lượng từ chỉ chủng loại). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 样
量 lượng từ
loại (lượng từ chỉ chủng loại)
这家店有三样水果。
Cửa hàng này có ba loại trái cây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
样 — loại (lượng từ chỉ chủng loại)
Cấu trúc & nét viết
样 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét