Từ
栋梁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
栋梁 (dòng liáng) là một từ tiếng Trung: trụ cột; trụ đỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 栋梁
名 danh từ
trụ cột; trụ đỡ
他是公司的栋梁。
Anh ấy là trụ cột của công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
栋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
东 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
梁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét