Chữ
脊
脊
HSK 7
- 1. xương sống; cột sống của người và động vật
- 2. sống; phần giữa nhô cao của vật, hình dạng như cột sống
- 3. họ
Từ dùng 脊 như jǐ (1)
Cấu trúc & nét viết
脊
— xương sống; cột sống của người và động vật
脊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
脊 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét