Từ
指 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
指 (zhǐ) là một từ tiếng Trung: chỉ; trỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 指
动 động từ
chỉ; trỏ
老师指着黑板上的字。
Giáo viên chỉ vào các chữ trên bảng đen.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
指 — chỉ; trỏ
Cấu trúc & nét viết
指 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
旨 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét