Từ
味 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
味 (wèi) là một từ tiếng Trung: vị. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 味
名 danh từ
vị
这道菜味道很好。
Món ăn này có vị rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
味 — vị
Cấu trúc & nét viết
味 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
未 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét