Từ

骑 (qí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

骑 (qí) là một từ tiếng Trung: cưỡi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骑

动 dòng động từ

cưỡi

我每天骑自行车上班。

wǒ měi tiān qí zì xíng chē shàng bān

Tôi đạp xe đi làm mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骑 qí — cưỡi

Cấu trúc & nét viết
1 骑 qí — cưỡi (ngồi vắt vẻo trên lưng thú vật hoặc vật khác)

骑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét