Từ
骑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
骑 (qí) là một từ tiếng Trung: cưỡi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 骑
动 động từ
cưỡi
我每天骑自行车上班。
Tôi đạp xe đi làm mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
骑 — cưỡi
Cấu trúc & nét viết
骑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét