Từ
蠢 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
蠢 (chǔn) là một từ tiếng Trung: ngu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蠢
形 tính từ
ngu
他做了一个蠢决定。
Anh ấy đã đưa ra một quyết định ngu ngốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蠢 — ngu
Cấu trúc & nét viết
蠢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét